14701.
weren't
...
Thêm vào từ điển của tôi
14702.
panacea
thuốc bách bệnh
Thêm vào từ điển của tôi
14703.
humoursomeness
tính hay thay đổi, tính khó chi...
Thêm vào từ điển của tôi
14704.
unriddle
(gii phẫu) (câu đố); tìm ra man...
Thêm vào từ điển của tôi
14705.
tangible
có thể sờ mó được, hữu hình
Thêm vào từ điển của tôi
14706.
dynamic
(thuộc) động lực
Thêm vào từ điển của tôi
14707.
anticipation
sự dùng trước, sự hưởng trước
Thêm vào từ điển của tôi
14708.
whirlpool
xoáy nước
Thêm vào từ điển của tôi
14709.
deduct
lấy đi, khấu đi, trừ đi
Thêm vào từ điển của tôi
14710.
apollo
thần A-pô-lông, thần mặt trời (...
Thêm vào từ điển của tôi