TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

14671. expense sự tiêu; phí tổn

Thêm vào từ điển của tôi
14672. ill-humoured buồn bực, rầu rĩ; cáu kỉnh, càu...

Thêm vào từ điển của tôi
14673. reduce giảm, giảm bớt, hạ

Thêm vào từ điển của tôi
14674. curly quăn, xoắn

Thêm vào từ điển của tôi
14675. scent mùi, mùi thơm, hương thơm

Thêm vào từ điển của tôi
14676. gang đoàn, tốp, toán, kíp

Thêm vào từ điển của tôi
14677. foggy có sương mù; tối tăm

Thêm vào từ điển của tôi
14678. tennis-court sân quần vợt

Thêm vào từ điển của tôi
14679. illumination sự chiếu sáng, sự rọi sáng, sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
14680. ill-humouredness trạng thái buồn bực rầu rĩ; trạ...

Thêm vào từ điển của tôi