TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

14451. managerial (thuộc) người quản lý, (thuộc) ...

Thêm vào từ điển của tôi
14452. successor người nối nghiệp; người nối ngô...

Thêm vào từ điển của tôi
14453. contrivance sáng kiến, cái sáng chế ra, bộ ...

Thêm vào từ điển của tôi
14454. spring sự nhảy; cái nhảy

Thêm vào từ điển của tôi
14455. aerophotography sự chụp ảnh từ máy bay; phép ch...

Thêm vào từ điển của tôi
14456. loaves ổ bánh mì

Thêm vào từ điển của tôi
14457. deliberate có suy nghĩ cân nhắc; thận trọn...

Thêm vào từ điển của tôi
14458. rectangular hình chữ nhật

Thêm vào từ điển của tôi
14459. ingravescent càng ngày càng nặng thêm (bệnh)

Thêm vào từ điển của tôi
14460. preformation sự hình thành trước, sự tạo thà...

Thêm vào từ điển của tôi