TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

14421. hair's breadth đường tơ sợi tóc, một li, một t...

Thêm vào từ điển của tôi
14422. statued tạc thành tượng

Thêm vào từ điển của tôi
14423. cook-stove (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lò, bếp lò

Thêm vào từ điển của tôi
14424. coolant (kỹ thuật) chất lỏng làm nguội ...

Thêm vào từ điển của tôi
14425. sarcomatosis (y học) bệnh saccôm lan rộng

Thêm vào từ điển của tôi
14426. astrophotography phép chụp ảnh thiên văn

Thêm vào từ điển của tôi
14427. unquilt tháo đường may chần (mền, chăn....

Thêm vào từ điển của tôi
14428. sigh tiếng thở dài

Thêm vào từ điển của tôi
14429. ob. ...

Thêm vào từ điển của tôi
14430. sheraton kiểu Sêraton (kiểu đồ gỗ do Sê-...

Thêm vào từ điển của tôi