TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

14311. psychical (thuộc) tinh thần, (thuộc) tâm ...

Thêm vào từ điển của tôi
14312. timber-toe (thông tục) người chân gỗ

Thêm vào từ điển của tôi
14313. conquerableness tính có thể bị xâm chiếm

Thêm vào từ điển của tôi
14314. paragraphic gồm có nhiều đoạn

Thêm vào từ điển của tôi
14315. nose-wiper (từ lóng) khăn mùi soa, khăn xỉ...

Thêm vào từ điển của tôi
14316. illiberalise làm thành hẹp hòi, làm thành kh...

Thêm vào từ điển của tôi
14317. choreagraphy nghệ thuật bố trí điệu múa ba-l...

Thêm vào từ điển của tôi
14318. knobstick gậy tày, dùi cui

Thêm vào từ điển của tôi
14319. municipalise đô thị hoá

Thêm vào từ điển của tôi
14320. infliction sự nện, sự giáng (đòn); sự gây ...

Thêm vào từ điển của tôi