TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

14341. swimming-hole vũng sâu để bơi, chỗ (ao, hồ, s...

Thêm vào từ điển của tôi
14342. municipalise đô thị hoá

Thêm vào từ điển của tôi
14343. cindery đầy xỉ, nhiều than xỉ

Thêm vào từ điển của tôi
14344. columned hình cột, hình trụ

Thêm vào từ điển của tôi
14345. knobstick gậy tày, dùi cui

Thêm vào từ điển của tôi
14346. abortiveness sự đẻ non

Thêm vào từ điển của tôi
14347. potatory uống được, để uống

Thêm vào từ điển của tôi
14348. het (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) được đốt nóng,...

Thêm vào từ điển của tôi
14349. ice-yacht (thể dục,thể thao) Yat trượt bă...

Thêm vào từ điển của tôi
14350. onion-couch (thực vật học) lúa yến mạch dại

Thêm vào từ điển của tôi