TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

1321. tense (ngôn ngữ học) thời (của động t...

Thêm vào từ điển của tôi
1322. corner góc (tường, nhà, phố...)

Thêm vào từ điển của tôi
1323. pregnant có thai, có mang thai, có chửa Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
1324. since từ lâu; từ đó Phó từ
Thêm vào từ điển của tôi
1325. wisdom tính khôn ngoan

Thêm vào từ điển của tôi
1326. university trường đại học

Thêm vào từ điển của tôi
1327. evidence tính hiển nhiên; tính rõ ràng, ...

Thêm vào từ điển của tôi
1328. cycle (vật lý) chu ký, chu trình

Thêm vào từ điển của tôi
1329. soupÀon chút, tí, thoáng

Thêm vào từ điển của tôi
1330. also cũng, cũng vậy, cũng thế Phó từ
Thêm vào từ điển của tôi