13211.
metamere
(sinh vật học) đốt (cơ thể)
Thêm vào từ điển của tôi
13212.
immortalization
sự làm thành bất tử, sự làm cho...
Thêm vào từ điển của tôi
13213.
self-murder
sự tự sát, sự tự vẫn, sự quyên ...
Thêm vào từ điển của tôi
13214.
skin magazine
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bá...
Thêm vào từ điển của tôi
13215.
aquarelle
(nghệ thuật) tranh màu nước
Thêm vào từ điển của tôi
13218.
magdalen
gái điếm đã được cải tạo
Thêm vào từ điển của tôi
13219.
opossum
(động vật học) thú có túi ôpôt ...
Thêm vào từ điển của tôi