13192.
islam
đạo Hồi
Thêm vào từ điển của tôi
13193.
wickered
đan bằng liễu gai; bọc bằng liễ...
Thêm vào từ điển của tôi
13194.
combatant
chiến đấu, tham chiến
Thêm vào từ điển của tôi
13195.
allurement
sự quyến rũ, sự lôi cuốn, sự cá...
Thêm vào từ điển của tôi
13196.
kentledge
(hàng hải) đồ dằn đặt thường xu...
Thêm vào từ điển của tôi
13198.
engraver
người thợ khắc, người thợ chạm
Thêm vào từ điển của tôi
13199.
wax candle
nến (bằng sáp)
Thêm vào từ điển của tôi
13200.
yachtsman
người đi chơi thuyền buồm
Thêm vào từ điển của tôi