1274.
tense
(ngôn ngữ học) thời (của động t...
Thêm vào từ điển của tôi
1275.
industry
công nghiệp
Thêm vào từ điển của tôi
1276.
yet
còn, hãy còn, còn nữa
Phó từ
Thêm vào từ điển của tôi
1277.
grew
mọc, mọc lên (cây cối); mọc mầm...
Thêm vào từ điển của tôi
1278.
dolphin
(động vật học) cá heo mỏ
Thêm vào từ điển của tôi
1279.
octopus
(động vật học) con tuộc, con mự...
Thêm vào từ điển của tôi
1280.
pregnant
có thai, có mang thai, có chửa
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi