12372.
unoriginal
không phải là gốc, không đầu ti...
Thêm vào từ điển của tôi
12374.
spray-drain
mương, máng (ở cánh đồng)
Thêm vào từ điển của tôi
12375.
contemptuous
khinh thường, coi thường; tỏ vẻ...
Thêm vào từ điển của tôi
12376.
moving picture
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phim điện ảnh
Thêm vào từ điển của tôi
12377.
undeveloped
không mở mang, không khuếch trư...
Thêm vào từ điển của tôi
12378.
rescuer
người cứu, người cứu thoát, ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
12380.
vanishing-line
(toán học) tuyến biến mất
Thêm vào từ điển của tôi