12371.
contact lenses
kính đeo lồng vào con ngươi
Thêm vào từ điển của tôi
12372.
degeneration
sự thoái hoá, sự suy đồi; tình ...
Thêm vào từ điển của tôi
12373.
moving picture
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phim điện ảnh
Thêm vào từ điển của tôi
12374.
malevolence
ác tâm, ác ý
Thêm vào từ điển của tôi
12375.
thimblerig
trò bài tây
Thêm vào từ điển của tôi
12376.
occasionalist
(triết học) người theo thuyết n...
Thêm vào từ điển của tôi
12377.
fatalistic
(thuộc) thuyết định mệnh; dựa v...
Thêm vào từ điển của tôi
12378.
devil-dodger
mục sư, giáo sư, nhà thuyết giá...
Thêm vào từ điển của tôi
12380.
scuff
(như) scruff
Thêm vào từ điển của tôi