TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

12351. piperazin (dược học) piperazin

Thêm vào từ điển của tôi
12352. upbraid quở trách, trách mắng, mắng nhi...

Thêm vào từ điển của tôi
12353. commandeer trưng dụng cho quân đội

Thêm vào từ điển của tôi
12354. abortion sự sẩy thai, sự phá thai; sự nạ...

Thêm vào từ điển của tôi
12355. barnyard sân nuôi gà vịt ở quanh nhà kho

Thêm vào từ điển của tôi
12356. instructional (thuộc) sự dạy

Thêm vào từ điển của tôi
12357. nobleman người quý tộc, người quý phái

Thêm vào từ điển của tôi
12358. auto-suggestion sự tự ám thị

Thêm vào từ điển của tôi
12359. summons sự gọi đến, sự triệu đến

Thêm vào từ điển của tôi
12360. ring-dove (động vật học) bồ câu rừng

Thêm vào từ điển của tôi