12353.
dukedom
đất công tước
Thêm vào từ điển của tôi
12354.
shalt
...
Thêm vào từ điển của tôi
12355.
incomeless
không có thu nhập, không có doa...
Thêm vào từ điển của tôi
12356.
rescuer
người cứu, người cứu thoát, ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
12357.
occasionalist
(triết học) người theo thuyết n...
Thêm vào từ điển của tôi
12358.
tar macadam
đá giăm trộn hắc ín (để rải mặt...
Thêm vào từ điển của tôi
12360.
scuff
(như) scruff
Thêm vào từ điển của tôi