12351.
untruthfull
nói láo, nói dối, không thật th...
Thêm vào từ điển của tôi
12352.
unagreeable
(từ hiếm,nghĩa hiếm) không thú ...
Thêm vào từ điển của tôi
12353.
circularity
hình vòng tròn; dáng tròn
Thêm vào từ điển của tôi
12354.
trigger-finger
ngón tay bóp cò (ngón trỏ tay p...
Thêm vào từ điển của tôi
12355.
degeneration
sự thoái hoá, sự suy đồi; tình ...
Thêm vào từ điển của tôi
12356.
resolvent
(y học) tiêu độc (thuốc)
Thêm vào từ điển của tôi
12357.
undeceived
khỏi bị lầm lạc, đã được giác n...
Thêm vào từ điển của tôi
12359.
stand camera
máy quay phim có chân đứng; máy...
Thêm vào từ điển của tôi
12360.
hailstorm
cơn dông mưa đá
Thêm vào từ điển của tôi