11821.
privateering
sự bắt bằng tàu lùng
Thêm vào từ điển của tôi
11823.
cheesemonger
người bán phó mát
Thêm vào từ điển của tôi
11824.
commercialise
thương nghiệp hoá, biến thành h...
Thêm vào từ điển của tôi
11826.
prepossession
thiên kiên, ý thiên (về cái gì)
Thêm vào từ điển của tôi
11827.
untruthfullness
tính nói láo, tính nói dối, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
11828.
eagerness
sự ham, sự háo hức, sự hâm hở, ...
Thêm vào từ điển của tôi
11829.
symbolism
chủ nghĩa tượng trưng
Thêm vào từ điển của tôi