11823.
confidence trick
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trò bội tín, s...
Thêm vào từ điển của tôi
11824.
equipage
đồ dùng cần thiết (cho một cuộc...
Thêm vào từ điển của tôi
11825.
experimentally
qua thí nghiệm, bằng thí nghiệm
Thêm vào từ điển của tôi
11826.
deodorizer
chất khử mùi
Thêm vào từ điển của tôi
11827.
misappropriate
lạm tiêu, biển thủ, tham ô
Thêm vào từ điển của tôi
11828.
towering
cao, cao ngất, cao vượt hẳn lên
Thêm vào từ điển của tôi
11829.
unemployment
sự thất nghiệp; nạn thấp nghiệp
Thêm vào từ điển của tôi