11791.
victimise
dùng làm vật hy sinh, đem hy si...
Thêm vào từ điển của tôi
11792.
spearmint
(thực vật học) cây bạc hà lục (...
Thêm vào từ điển của tôi
11793.
cheekiness
sự táo tợn, sự cả gan, sự mặt d...
Thêm vào từ điển của tôi
11794.
arrhythmia
(y học) chứng loạn nhịp tim
Thêm vào từ điển của tôi
11795.
co-ownership
quyền sở hữu chung
Thêm vào từ điển của tôi
11796.
co-respondent
người cùng bị cáo trong vụ kiện...
Thêm vào từ điển của tôi
11797.
recoinage
sự đúc lại (tiền)
Thêm vào từ điển của tôi
11800.
disarrangement
sự làm lộn xộn, sự làm xáo trộn
Thêm vào từ điển của tôi