11741.
boastful
thích khoe khoang, khoác lác
Thêm vào từ điển của tôi
11742.
brewer
người ủ rượu bia
Thêm vào từ điển của tôi
11743.
cami-knickers
áo lót may liền với quần đùi (c...
Thêm vào từ điển của tôi
11744.
unpolished
không bóng, không láng
Thêm vào từ điển của tôi
11745.
martyrology
danh sách tiểu sử những người c...
Thêm vào từ điển của tôi
11746.
idiot board
(truyền hình) máy nhắc (người p...
Thêm vào từ điển của tôi
11747.
unentertaining
không làm cho vui, tẻ nhạt
Thêm vào từ điển của tôi
11748.
herbalist
người trồng và bán cây cỏ làm t...
Thêm vào từ điển của tôi
11750.
jobbernowl
(thông tục) người ngớ ngẩn, ngư...
Thêm vào từ điển của tôi