TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

11731. self-abandonment sự miệt mài, sự mê mải

Thêm vào từ điển của tôi
11732. fish preserve ao nuôi cá, đầm nuôi cá

Thêm vào từ điển của tôi
11733. fishery công nghiệp cá; nghề cá

Thêm vào từ điển của tôi
11734. writing-paper giấy viết

Thêm vào từ điển của tôi
11735. domesticity trạng thái thuần hoá (súc vật)

Thêm vào từ điển của tôi
11736. rumormongering (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự phao tin đồ...

Thêm vào từ điển của tôi
11737. pierce đâm, chọc, chích, xuyên (bằng g...

Thêm vào từ điển của tôi
11738. lieutenant-governor tỉnh trưởng (thuộc địa Anh)

Thêm vào từ điển của tôi
11739. steam crane cần cẩu chạy bằng hơi

Thêm vào từ điển của tôi
11740. bastard slip (thực vật học) chồi rễ

Thêm vào từ điển của tôi