11732.
fish preserve
ao nuôi cá, đầm nuôi cá
Thêm vào từ điển của tôi
11733.
fishery
công nghiệp cá; nghề cá
Thêm vào từ điển của tôi
11735.
domesticity
trạng thái thuần hoá (súc vật)
Thêm vào từ điển của tôi
11736.
rumormongering
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự phao tin đồ...
Thêm vào từ điển của tôi
11737.
pierce
đâm, chọc, chích, xuyên (bằng g...
Thêm vào từ điển của tôi
11739.
steam crane
cần cẩu chạy bằng hơi
Thêm vào từ điển của tôi
11740.
bastard slip
(thực vật học) chồi rễ
Thêm vào từ điển của tôi