10432.
nerveless
(giải phẫu) không có dây thần k...
Thêm vào từ điển của tôi
10433.
superiority
sự cao hơn (chức vị)
Thêm vào từ điển của tôi
10434.
rearrangement
sự sắp xếp lại, sự bố trí lại, ...
Thêm vào từ điển của tôi
10435.
snail-paced
đi chậm như sên
Thêm vào từ điển của tôi
10436.
bastardy
tính chất con đẻ hoang
Thêm vào từ điển của tôi
10437.
shut-eye
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) gi...
Thêm vào từ điển của tôi
10438.
gavel
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái búa (của c...
Thêm vào từ điển của tôi
10439.
coffer-dam
Ketxon giếng kín, rút hết nước ...
Thêm vào từ điển của tôi
10440.
imagines
(động vật học) thành trùng
Thêm vào từ điển của tôi