10421.
nerve-knot
(giải phẫu) hạch thần kinh
Thêm vào từ điển của tôi
10426.
belly-band
đai buộc bụng (ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi
10427.
self-apparent
rõ ràng, minh bạch, hiển nhiên
Thêm vào từ điển của tôi
10428.
maltreatment
sự ngược đâi, sự bạc đãi, sự hà...
Thêm vào từ điển của tôi
10429.
ash
((thường) số nhiều) tro; tàn (t...
Thêm vào từ điển của tôi
10430.
counting-room
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) counting...
Thêm vào từ điển của tôi