10422.
jiggery-pokery
(thông tục) âm mưu đen tối
Thêm vào từ điển của tôi
10424.
uninterested
không quan tâm, không chú ý, kh...
Thêm vào từ điển của tôi
10425.
deformation
sự làm cho méo mó, sự làm biến ...
Thêm vào từ điển của tôi
10426.
staleness
tình trạng cũ; tình trạng ôi, t...
Thêm vào từ điển của tôi
10427.
moviemaker
nhà sản xuất nhiều phim
Thêm vào từ điển của tôi
10428.
admeasurement
sự quy định từng phần, sự chia ...
Thêm vào từ điển của tôi
10429.
unguessable
không đoán được
Thêm vào từ điển của tôi
10430.
fly-over bridge
cầu chui (bắc qua đường nhiều x...
Thêm vào từ điển của tôi