TỪ ĐIỂN KIẾN THỨC HỎI ĐÁP PHƯƠNG PHÁP HỌC TOOMVA GO

Từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành Lâm nghiệp

Khám phá bộ từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành lâm nghiệp (Forestry) giúp bạn "giải mã" rừng xanh qua các thuật ngữ chuyên môn về cây trồng, quản lý rừng và tài nguyên thiên nhiên.

Lâm nghiệp (Forestry) là lĩnh vực nghiên cứu và thực hành liên quan đến việc quản lý, bảo vệ, phát triển và khai thác tài nguyên rừng một cách bền vững, nhằm duy trì cân bằng hệ sinh thái, bảo vệ môi trường sống và đảm bảo nguồn cung lâm sản cho đời sống và sản xuất. Trong bài viết này, cùng Toomva tìm hiểu về Từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành Lâm nghiệp nhé.

Các thuật ngữ chung về Lâm nghiệp

  • Forestry /ˈfɒr.ɪ.stri/: Lâm nghiệp
  • Forest /ˈfɒr.ɪst/: Rừng
  • Woodland /ˈwʊd.lənd/: Rừng thưa, khu rừng nhỏ
  • Natural forest /ˈnætʃ.ər.əl ˈfɒr.ɪst/: Rừng tự nhiên
  • Plantation forest /plɑːnˈteɪ.ʃən ˈfɒr.ɪst/: Rừng trồng
  • Forest resources /ˈfɒr.ɪst rɪˈzɔː.sɪz/: Tài nguyên rừng
  • Forest management /ˈfɒr.ɪst ˈmæn.ɪdʒ.mənt/: Quản lý rừng
  • Sustainable forestry /səˈsteɪ.nə.bəl ˈfɒr.ɪ.stri/: Lâm nghiệp bền vững
  • Illegal logger /ɪˈliː.ɡəl ˈlɒɡ.ər/: Người khai thác gỗ trái phép

Từ vựng về các loại rừng

  • Tropical forest /ˈtrɒp.ɪ.kəl ˈfɒr.ɪst/: Rừng nhiệt đới
  • Temperate forest /ˈtem.pər.ət ˈfɒr.ɪst/: Rừng ôn đới
  • Boreal forest /ˈbɔː.ri.əl ˈfɒr.ɪst/: Rừng phương Bắc (taiga)
  • Rainforest /ˈreɪnˌfɒr.ɪst/: Rừng mưa nhiệt đới
  • Mangrove forest /ˈmæŋ.ɡrəʊv ˈfɒr.ɪst/: Rừng ngập mặn
  • Evergreen forest /ˈev.ə.ɡriːn ˈfɒr.ɪst/: Rừng thường xanh
  • Deciduous forest /dɪˈsɪdʒ.u.əs ˈfɒr.ɪst/: Rừng rụng lá theo mùa

Rừng nhiệt đới

Từ vựng về thảm thực vật

  • Tree /triː/: Cây
  • Sapling /ˈsæp.lɪŋ/: Cây non
  • Seedling /ˈsiːd.lɪŋ/: Cây con
  • Timber tree /ˈtɪm.bər triː/: Cây lấy gỗ
  • Hardwood /ˈhɑːd.wʊd/: Gỗ cứng
  • Softwood /ˈsɒft.wʊd/: Gỗ mềm
  • Canopy /ˈkæn.ə.pi/: Tán rừng
  • Bark /bɑːk/: Vỏ cây
  • Root system /ruːt ˈsɪs.təm/: Hệ rễ

Từ vựng về hoạt động lâm nghiệp

  • Afforestation /əˌfɒr.ɪˈsteɪ.ʃən/: Trồng rừng mới
  • Reforestation /ˌriːˌfɒr.ɪˈsteɪ.ʃən/: Trồng lại rừng
  • Silviculture /ˈsɪl.vɪ.kʌl.tʃər/: Kỹ thuật lâm sinh
  • Logging /ˈlɒɡ.ɪŋ/: Khai thác gỗ
  • Deforestation /ˌdiːˌfɒr.ɪˈsteɪ.ʃən/: Phá rừng
  • Pruning /ˈpruː.nɪŋ/: Tỉa cành
  • Thinning /ˈθɪn.ɪŋ/: Tỉa thưa rừng
  • Forest restoration /ˈfɒr.ɪst ˌres.təˈreɪ.ʃən/: Phục hồi rừng

Trồng rừng

Từ vựng về lâm sản

  • Timber /ˈtɪm.bər/: Gỗ xây dựng
  • Lumber /ˈlʌm.bər/: Gỗ xẻ
  • Firewood /ˈfaɪə.wʊd/: Củi đốt
  • Pulpwood /ˈpʌlp.wʊd/: Gỗ làm giấy
  • Non-timber forest products /ˌnɒn ˈtɪm.bər/: Lâm sản ngoài gỗ
  • Resin /ˈrez.ɪn/: Nhựa cây

Từ vựng về bảo vệ rừng

  • Forest conservation /ˈfɒr.ɪst ˌkɒn.səˈveɪ.ʃən/: Bảo tồn rừng
  • Forest protection /prəˈtek.ʃən/: Bảo vệ rừng
  • Wildfire /ˈwaɪld.faɪər/: Cháy rừng
  • Pest control /pest kənˈtrəʊl/: Kiểm soát sâu bệnh
  • Illegal logging /ɪˈliː.ɡəl ˈlɒɡ.ɪŋ/: Khai thác gỗ trái phép
  • Biodiversity /ˌbaɪ.əʊ.daɪˈvɜː.sə.ti/: Đa dạng sinh học
  • Ecosystem /ˈiː.kəʊˌsɪs.təm/: Hệ sinh thái
  • Carbon sequestration /ˈkɑː.bən ˌsiː.kwəˈstreɪ.ʃən/: Hấp thụ carbon

Từ vựng về thiết bị lâm nghiệp

  • Chainsaw /ˈtʃeɪn.sɔː/: Cưa xích
  • Skidder /ˈskɪd.ər/: Máy kéo gỗ
  • Harvester /ˈhɑː.vɪs.tər/: Máy thu hoạch gỗ
  • Wood chipper /wʊd ˈtʃɪp.ər/: Máy nghiền gỗ
  • Logging truck /ˈlɒɡ.ɪŋ trʌk/: Xe chở gỗ

Lâm sản

Trên đây là Từ vựng Tiếng Anh về Lâm nghiệp mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. Bộ từ vựng được phân nhóm rõ ràng giúp bạn dễ dàng ghi nhớ, hiểu đúng thuật ngữ chuyên ngành và áp dụng hiệu quả trong học tập, nghiên cứu cũng như công việc liên quan đến lĩnh vực lâm nghiệp. Đừng quên truy cập chuyên mục Từ vựng Tiếng Anh để trau dồi từ vựng mới mỗi ngày nhé.

Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả!

BÀI LIÊN QUAN

Từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành May mặc
Từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành May m...
May mặc (Clothing industry) là ngành công nghiệp liên quan đến...

Danh sách từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành Bất động sản
Danh sách từ vựng Tiếng Anh chuyên n...
Bất động sản (Real Estate) là lĩnh vực liên quan đến mua, bán,...

Từ vựng tiếng Anh tên các phòng ban trong công ty
Từ vựng tiếng Anh tên các phòng ban ...
Từ vựng tiếng Anh tên các phòng ban trong công ty     1. Depa...

Download 3500 từ vựng tiếng Anh thông dụng, phiên âm, dịch nghĩa
Download 3500 từ vựng tiếng Anh thôn...
Download-3500 từ vựng tiếng Anh thông dụng cơ bản nhất   Đầu ...