TỪ ĐIỂN KIẾN THỨC HỎI ĐÁP PHƯƠNG PHÁP HỌC TOOMVA GO

"Cá Tháng Tư" Tiếng Anh là gì?

"Cá Tháng Tư" trong Tiếng Anh là gì? Khám phá ý nghĩa thú vị của ngày này cùng từ vựng liên quan giúp bạn ứng dụng trong những tình huống trêu đùa cùng bạn bè.

Ngày 1/4 (Cá Tháng Tư) từ lâu đã trở thành dịp những lời nói dối "vô hại" lên ngôi khiến mọi người vừa tò mò vừa thích thú. Vậy "Cá Tháng Tư" trong Tiếng Anh là gì? Đằng sau cái tên quen thuộc ấy không chỉ là một bản dịch đơn giản mà còn là cả một nét văn hóa thú vị. Hãy cùng khám phá cách diễn đạt chuẩn xác, ý nghĩa của ngày đặc biệt này và những cụm từ giúp bạn "tung cú lừa" thật tinh tế bằng Tiếng Anh.

"Cá Tháng Tư" Tiếng Anh là gì?

"Cá Tháng Tư" trong Tiếng Anh là April Fools' Day. Trong đó, April là tháng 4, Fools là những kẻ ngốc (mang nghĩa vui vẻ, hàm ý trêu đùa). Vì vậy, April Fools' Day là "Ngày nói dối/Ngày trêu đùa" diễn ra vào 1/4, khi mọi người có thể chơi khăm nhau một cách hài hước và vô hại.

Ví dụ:

  • On April Fools' Day, people often play tricks on their friends (Vào ngày Cá Tháng Tư, mọi người thường trêu đùa bạn bè).
  • He told me a shocking story, but it turned out to be an April Fools' Day joke (Anh ấy kể tôi một câu chuyện gây sốc, nhưng hóa ra đó chỉ là trò đùa Cá Tháng Tư).
  • She planned a funny prank for April Fools' Day (Cô ấy đã lên kế hoạch cho một trò đùa hài hước vào ngày Cá Tháng Tư).

Cá Tháng Tư

Từ vựng khác về ngày Cá Tháng Tư

  • Prank /præŋk/: Trò đùa tinh nghịch
  • Trick /trɪk/: Trò lừa, mẹo
  • Joke /dʒəʊk/: Trò đùa, câu đùa
  • Hoax /həʊks/: Trò lừa bịp (có chủ ý)
  • Mischief /ˈmɪstʃɪf/: Sự nghịch ngợm
  • Gag /ɡæɡ/: Trò đùa nhanh, gây cười

Từ vựng về người tham gia

  • Prankster /ˈpræŋkstər/: Người hay bày trò đùa
  • Victim /ˈvɪktɪm/: Người bị trêu (nạn nhân)
  • Joker /ˈdʒəʊkər/: Người thích pha trò
  • Trickster /ˈtrɪkstər/: Kẻ chuyên lừa vui

Các cụm từ về ngày Cá Tháng Tư

  • April fool! /ˈeɪprəl fuːl/: Cá tháng tư!
  • Play a prank on someone /pleɪ ə præŋk/: Chơi khăm ai đó
  • Pull a prank /pʊl ə præŋk/: Thực hiện trò đùa
  • Fall for a trick /fɔːl fɔːr ə trɪk/: Mắc bẫy
  • Get tricked /ɡet trɪkt/: Bị lừa
  • Fool someone /fuːl ˈsʌmwʌn/: Đánh lừa ai đó
  • Make fun of someone /meɪk fʌn əv/: Trêu chọc ai đó
  • You got me! /juː ɡɒt miː/: Bạn lừa được tôi rồi!
  • Just kidding! /dʒʌst ˈkɪdɪŋ/: Đùa thôi mà!
  • Gotcha! /ˈɡɒtʃə/: Bắt được rồi nhé!

 

Từ vựng về các trò đùa

  • Harmless prank /ˈhɑːmləs præŋk/: Trò đùa vô hại
  • Practical joke /ˈpræktɪkəl dʒəʊk/: Trò đùa thực tế
  • Online prank /ˈɒnlaɪn præŋk/: Trò đùa trên mạng
  • Fake news prank /feɪk njuːz præŋk/: Tin giả để trêu
  • Jump scare prank /dʒʌmp skeər præŋk/: Trò hù dọa bất ngờ

Các tính từ mô tả ngày Cá Tháng Tư

  • Funny /ˈfʌni/: Hài hước
  • Silly /ˈsɪli/: Ngớ ngẩn (vui vẻ)
  • Clever /ˈklevər/: Tinh quái, thông minh
  • Embarrassing /ɪmˈbærəsɪŋ/: Gây xấu hổ
  • Harmless /ˈhɑːmləs/: Vô hại
  • Mean /miːn/: Ác ý (tiêu cực)

Tính từ miêu tả ngày Cá Tháng Tư

Trên đây là "Cá Tháng Tư" Tiếng Anh là gì? mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. Hi vọng bài viết giúp bạn "bỏ túi" thêm nhiều từ vựng hay ho để sử dụng linh hoạt trong giao tiếp và bắt trend thật tự nhiên. Đừng quên truy cập chuyên mục Từ vựng Tiếng Anh để trau dồi từ vựng mới mỗi ngày nhé.

Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả!

BÀI LIÊN QUAN

"Học vẹt, học tủ" Tiếng Anh là gì? Từ vựng về thói quen học tập tiêu cực
"Học vẹt, học tủ" Tiếng Anh là gì? T...
Là học sinh, sinh viên, chắc hẳn bạn đã từng nghe hoặc từng áp...

Dạy trẻ tư duy bằng tiếng Anh
Dạy trẻ tư duy bằng tiếng Anh
Tôi là một người mê ngôn ngữ. Cả 2 ng...

Cách học tiếng Anh qua bài hát
Cách học tiếng Anh qua bài hát
- Dễ học, không nhàm chán vì bài nào hay thì bạn học không ép...

Lời "cảm ơn" trong tiếng Anh nói như thế nào ?
Lời "cảm ơn" trong tiếng Anh nói như...
Lời "cảm ơn" trong tiếng Anh nói như thế nào ? - Đến muộn thì ...