TỪ ĐIỂN KIẾN THỨC HỎI ĐÁP PHƯƠNG PHÁP HỌC TOOMVA GO Mua VIP

Các tư thế cơ thể trong Tiếng Anh

Ghi nhớ và diễn tả các tư thế cơ thể bằng Tiếng Anh là kỹ năng quan trọng giúp bạn giao tiếp tự tin, đặc biệt khi nói về sức khỏe thể chất.

Bạn có biết rằng ngôn ngữ cơ thể biểu đạt nhiều hơn cả lời nói? Việc hiểu và diễn tả các tư thế cơ thể bằng Tiếng Anh giúp bạn có thêm nhiều ý tưởng trong giao tiếp hàng ngày bởi rất nhiều hoạt động quen thuộc mà chúng ta không nắm rõ từ vựng. Trong bài viết này, cùng Toomva tìm hiểu Các tư thế cơ thể trong Tiếng Anh để mở rộng vốn từ, diễn đạt chính xác trạng thái và hành động trong từng ngữ cảnh giao tiếp.

Từ vựng về tư thế ngồi

  • Sit upright /sɪt ˈʌpraɪt/: Ngồi thẳng lưng
  • Slouch /slaʊtʃ/: Ngồi khom lưng
  • Cross-legged /ˌkrɔːs ˈlɛɡɪd/: Ngồi khoanh chân
  • Lean back /liːn bæk/: Dựa lưng ra ghế
  • Perch /pɜːrtʃ/: Ngồi vắt vẻo, chồm trên ghế
  • Folded arms /ˈfoʊldɪd ɑːrmz/: Ngồi khoanh tay

Từ vựng về tư thế đứng

  • Stand upright /stænd ˈʌpraɪt/: Đứng thẳng
  • Slouch / Lean /slaʊtʃ/ /liːn/: Khom lưng hoặc dựa tường
  • Hands on hips /hændz ɑːn hɪps/: Đứng chống tay vào hông
  • Crossed legs / Ankles /krɔːst lɛɡz/: Đứng bắt chéo chân hoặc mắt cá chân
  • Hands behind back /hændz bɪˈhaɪnd bæk/: Hai tay đan ra sau lưng
  • Hands in pockets /hændz ɪn ˈpɑːkɪts/: Hai tay bỏ túi

Từ vựng về tư thế nằm/nghỉ ngơi 

  • Lie flat /laɪ flæt/: Nằm thẳng
  • Lie on side /laɪ ɑːn saɪd/: Nằm nghiêng
  • Lie on stomach/prone /laɪ ɑːn ˈstʌmək/: Nằm sấp
  • Recline /rɪˈklaɪn/: Nghiêng người tựa ghế
  • Curl up /kɜːrl ʌp/: Cuộn người, gấp chân

Tư thế nằm

Từ vựng về tư thế chuyển động/hành động

  • Stretch /strɛtʃ/: Duỗi người
  • Reach /riːtʃ/: Vươn tay
  • Squat /skwɑːt/: Ngồi xổm
  • Lunge /lʌndʒ/: Chùng chân
  • Jump / Hop /dʒʌmp/ /hɑːp/: Nhảy lên, nhảy lò cò
  • Bend /bɛnd/: Cúi người hoặc uốn cong cơ thể
  • Twist /twɪst/: Vặn người

Từ vựng về tư thế biểu cảm/giao tiếp

  • Folded arms /ˈfoʊldɪd ɑːrmz/: Khoanh tay
  • Hands on head /hændz ɑːn hɛd/: Hai tay đặt lên đầu
  • Hands clasped /hændz klæspt/: Hai tay nắm lại
  • Shrug /ʃrʌɡ/: Nhún vai
  • Nod /nɑːd/: Gật đầu
  • Wink /wɪŋk/: Nháy mắt
  • Point /pɔɪnt/: Chỉ tay

Khoanh tay

Trên đây là Các tư thế cơ thể trong Tiếng Anh mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. Hi vọng bộ từ vựng này sẽ giúp bạn miêu tả hình dáng, cử động và hành vi một cách tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày, đồng thời ghi nhớ từ vựng nhanh hơn nhờ phân nhóm rõ ràng và ví dụ minh họa đi kèm. Đừng quên truy cập chuyên mục Từ vựng Tiếng Anh để cập nhật những bài viết thú vị tiếp theo nhé.

Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả! 

BÀI LIÊN QUAN

Các từ vựng chỉ trạng thái, cảm xúc trong tiếng Anh
Các từ vựng chỉ trạng thái, cảm xúc ...
Các từ vựng chỉ trạng thái, cảm xúc trong tiếng Anh Các từ v...

Phân biệt các từ sửa chữa: FIX - REPAIR - MEND
Phân biệt các từ sửa chữa: FIX - REP...
Phân biệt các từ sửa chữa: FIX - REPAIR - MEND - PHÂN BIỆT VAL...

Tiếng Anh theo chủ đề: Các bộ phận cơ thể con người.
Tiếng Anh theo chủ đề: Các bộ phận c...
Tiếng Anh theo chủ đề: Các bộ phận cơ thể con người. -  Tên ti...

10 hiểu biết sai lệch về cơ thể con người - 10 Commonly Believed Myths about the Human Body
10 hiểu biết sai lệch về cơ thể con ...
10. Sleepwalkers should never be woken 10. Không nê...