Trong môi trường làm việc hiện đại, đặc biệt là với thế hệ GenZ, cách sử dụng Tiếng Anh đã thay đổi rất nhiều, từ các thuật ngữ dài trở nên ngắn gọn hơn, linh hoạt hơn và mang đậm tính xu hướng. Các từ vựng này phản ánh phong cách làm việc và tư duy của người trẻ ngày nay. Nếu bạn muốn giao tiếp tự nhiên hơn nơi công sở hoặc đơn giản là "bắt sóng" nhanh với đồng nghiệp thì đừng bỏ qua 10 từ vựng công việc GenZ đang dùng mỗi ngày nhé.
1. Burnout /ˈbɜːrnaʊt/
Ý nghĩa: Kiệt sức hoàn toàn (về thể chất hoặc tinh thần) do làm việc quá sức hoặc chịu áp lực kéo dài.
Ví dụ:
- I was working 12 hours a day and eventually burned out (Tôi làm việc 12 tiếng mỗi ngày và cuối cùng bị kiệt sức).
- If you don't take breaks, you will burn out quickly (Nếu bạn không nghỉ ngơi, bạn sẽ nhanh chóng kiệt sức).
2. Drained /dreɪnd/
Ý nghĩa: Cảm thấy kiệt sức, cạn kiệt năng lượng (cả về thể chất lẫn tinh thần).
Ví dụ:
- She looked mentally drained after the stressful meeting (Cô ấy trông kiệt sức sau cuộc họp căng thẳng).
- He was emotionally drained after the argument (Anh ấy kiệt quệ về cảm xúc sau cuộc tranh cãi).
3. Hybrid work /ˈhaɪbrɪd wɜːrk/
Ý nghĩa: Mô hình làm việc kết hợp giữa làm tại văn phòng (office) và làm từ xa (remote/work from home).
Ví dụ:
- Many companies are adopting hybrid work after the pandemic (Nhiều công ty áp dụng mô hình làm việc kết hợp sau đại dịch).
- Hybrid work helps employees maintain a better work-life balance (Mô hình làm việc kết hợp giúp nhân viên cân bằng công việc và cuộc sống tốt hơn).
4. Side hustle /saɪd ˈhʌsəl/
Ý nghĩa: Công việc làm thêm/nghề tay trái ngoài công việc chính để kiếm thêm thu nhập.
Ví dụ:
- She started a side hustle selling handmade jewelry online (Cô ấy bắt đầu một công việc tay trái bán trang sức handmade online).
- Many GenZ workers have a side hustle to increase their income (Nhiều nhân sự Gen Z có nghề tay trái để tăng thu nhập).
5. Freelance /ˈfriːlæns/
Ý nghĩa: Làm việc tự do, không thuộc biên chế cố định của một công ty.
Ví dụ:
- I started to freelance after leaving my full-time job (Tôi bắt đầu làm tự do sau khi nghỉ việc full-time).
- Freelance jobs offer more flexibility but less stability (Công việc tự do linh hoạt hơn nhưng ít ổn định hơn).
6. Multitasking /ˌmʌltiˈtæskɪŋ/
Ý nghĩa: Đa nhiệm, xử lý nhiều nhiệm vụ đồng thời và có thể chuyển đổi nhanh giữa các công việc.
Ví dụ:
- She is good at multitasking under pressure (Cô ấy giỏi xử lý nhiều việc cùng lúc dưới áp lực).
- I find multitasking reduces my productivity (Tôi cho rằng việc làm nhiều việc cùng lúc làm giảm hiệu suất cá nhân).

7. Passive income /ˈpæsɪv ˈɪnkʌm/
Ý nghĩa: Thu nhập thụ động, tiền kiếm được mà không cần làm việc liên tục sau khi đã đầu tư thời gian, công sức hoặc tiền bạc ban đầu.
Ví dụ:
- He earns passive income from rental properties (Anh ấy có thu nhập thụ động từ việc cho thuê bất động sản).
- Passive income can help you achieve financial freedom (Thu nhập thụ động có thể giúp bạn đạt tự do tài chính).
8. Toxic workplace /ˈtɑːksɪk ˈwɜːrkpleɪs/
Ý nghĩa: Môi trường làm việc độc hại, tồn tại những yếu tố tiêu cực ảnh hưởng đến tinh thần, hiệu suất và sức khỏe của nhân viên.
Ví dụ:
- She quit her job because of a toxic workplace (Cô ấy nghỉ việc vì môi trường làm việc độc hại).
- A toxic workplace can lead to burnout and low productivity (Môi trường làm việc độc hại có thể dẫn đến kiệt sức và hiệu suất thấp).
9. Workload /ˈwɜːrkloʊd/
Ý nghĩa: Khối lượng công việc mà một người phải hoàn thành trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ:
- My workload has increased significantly this month (Khối lượng công việc của tôi tăng đáng kể trong tháng này).
- She is struggling to manage her heavy workload (Cô ấy đang gặp khó khăn khi quản lý khối lượng công việc lớn).
10. Office politics /ˈɔːfɪs ˈpɑːlətɪks/
Ý nghĩa: Chính trị công sở, các mối quan hệ, hành vi và chiến lược "ngầm" trong môi trường làm việc nhằm đạt lợi ích cá nhân hoặc quyền lực.
Ví dụ:
- He stays neutral and avoids getting dragged into office politics (Anh ấy giữ trạng thái trung lập và tránh bị cuốn vào chính trị công sở).
- In some companies, success depends more on office politics than actual performance (Ở một số công ty, thành công phụ thuộc vào chính trị nội bộ hơn là hiệu suất thực tế).
Trên đây là 10 từ vựng công việc GenZ đang dùng mỗi ngày mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. Khi môi trường làm việc liên tục thay đổi nhanh chóng, việc cập nhật những thuật ngữ mới sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp và bắt nhịp những xu hướng mới của thị trường. Đừng quên truy cập chuyên mục Từ vựng Tiếng Anh để trau dồi từ vựng mới mỗi ngày nhé.
Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả!
