TỪ ĐIỂN KIẾN THỨC HỎI ĐÁP PHƯƠNG PHÁP HỌC TOOMVA GO Mua VIP

10 cặp từ đồng nghĩa phổ biến trong bài thi TOEIC

Nắm vững 10 cặp từ đồng nghĩa phổ biến trong bài thi TOEIC để phân biệt chính xác, nâng cao kỹ năng đọc hiểu và đạt điểm tốt hơn.

Trong bài thi TOEIC, việc nhận biết từ đồng nghĩa (synonyms) là chìa khóa giúp bạn làm bài nhanh và chính xác hơn. Nhiều từ có nghĩa gần giống nhau nhưng cách dùng và sắc thái khác nhau, nếu không phân biệt rõ, bạn có thể chọn nhầm đáp án. Trong bài viết này, Toomva sẽ chỉ ra 10 cặp từ đồng nghĩa phổ biến trong bài thi TOEIC và ngữ cảnh áp dụng giúp bạn phân biệt chúng dễ dàng hơn và đạt điểm cao trong bài tập chọn từ nhé. 

1. Timetable vs Schedule

Giống nhau: Cùng nói về đến lịch trình, thời gian biểu và kế hoạch.

Khác nhau: 

  • Timetable thường là bảng thời gian cụ thể liệt kê các hoạt động hoặc sự kiện theo khung giờ cố định, thường gặp trong trường học, tàu xe hoặc các chương trình có giờ giấc cố định.
  • Schedule là kế hoạch hoặc lịch trình tổng thể, không nhất thiết theo giờ cố định và có thể linh hoạt điều chỉnh, thường dùng trong công việc, cuộc hẹn hay các hoạt động hàng ngày. 

Ví dụ

  • The school timetable shows that English class starts at 9 a.m (Thời khóa biểu cho thấy lớp Tiếng Anh bắt đầu lúc 9 giờ sáng).
  • I need to schedule a meeting with my manager next Monday (Tôi cần lên lịch một cuộc họp với quản lý vào thứ Hai tới).

2. Convention vs Seminar

Giống nhau: Là hội nghị, sự kiện tập trung nhiều người để trao đổi kiến thức, thông tin hoặc kinh nghiệm, thường có thuyết trình, thảo luận và lịch trình cố định.

Khác nhau: 

  • Convention thường là hội nghị lớn, quy mô rộng với nhiều người tham gia từ nhiều nơi, kéo dài từ 1–3 ngày hoặc hơn. Mục đích chính là thảo luận ngành nghề, ra quyết định, quảng bá sản phẩm hoặc networking.
  • Seminar là buổi hội thảo nhỏ hơn, tập trung vào một chủ đề cụ thể, thời gian ngắn hơn (vài giờ đến nửa ngày). Mục đích chính là chia sẻ kiến thức, đào tạo hoặc thảo luận chuyên môn.

Ví dụ

  • Our company will participate in the annual convention next month (Công ty chúng tôi sẽ tham gia hội nghị thường niên vào tháng tới).
  • I need to schedule a meeting with my manager next Monday (Tôi cần lên lịch một cuộc họp với quản lý vào thứ Hai tới).

3. Change, Reschedule vs Alter

Giống nhau: Cả ba từ đều liên quan đến việc thay đổi một kế hoạch, lịch trình, hoặc chi tiết nào đó.

Khác nhau: 

  • Change là từ tổng quát, nghĩa là thay đổi bất cứ điều gì, từ lịch trình, kế hoạch, đến trạng thái, ý tưởng...
  • Reschedule nhấn mạnh việc thay đổi thời gian hoặc ngày của một sự kiện, cuộc họp, buổi hẹn, giữ nguyên nội dung nhưng dời sang thời điểm khác.
  • Alter thường được dùng khi muốn thay đổi một chi tiết nhỏ, một phần nào đó của kế hoạch, trang phục, tài liệu… không nhất thiết liên quan đến thời gian.

Ví dụ

  • We need to change our meeting agenda due to new updates (Chúng ta cần thay đổi nội dung họp do có thông tin cập nhật mới).
  • I had to reschedule the appointment for next Wednesday (Tôi đã phải dời cuộc hẹn sang thứ Tư tuần tới).
  • She asked the tailor to alter the dress to fit her better (Cô ấy nhờ thợ may chỉnh sửa chiếc váy để vừa với mình hơn).

4. Happen, Occur vs Take place

Giống nhau: Cả ba từ đều diễn tả việc một sự việc, sự kiện xảy ra, nhưng sắc thái và ngữ cảnh sử dụng có khác nhau.

Khác nhau: 

  • Happen là từ thông dụng, dùng trong giao tiếp hàng ngày để nói về sự việc xảy ra, thường mang nghĩa trung lập hoặc bất ngờ.
  • Occur trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết, báo cáo, nghiên cứu, nhấn mạnh sự kiện xảy ra một cách chính thức hoặc theo quy trình.
  • Take place được dùng khi nói về sự kiện, cuộc họp, lễ hội, buổi trình diễn… diễn ra theo kế hoạch, nhấn mạnh tính tổ chức của sự kiện.

Ví dụ

  • Something strange happened while I was walking home (Có chuyện lạ xảy ra khi tôi đang đi bộ về nhà).
  • Lightning often occurs during summer storms (Sét thường xuất hiện trong các cơn bão mùa hè).
  • Our graduation ceremony will take place next Friday (Lễ tốt nghiệp sẽ diễn ra vào thứ Sáu tuần tới).

5. Submit, Hand in vs Apply for

Giống nhau: Cả ba từ đều liên quan đến việc nộp hoặc gửi tài liệu, hồ sơ, nhưng cách dùng và ngữ cảnh khác nhau.

Khác nhau: 

  • Submit là từ trang trọng, dùng trong cả văn viết và giao tiếp, nhấn mạnh việc nộp tài liệu, đơn từ hoặc báo cáo theo yêu cầu chính thức.
  • Hand in là cách nói thân thiện, thông dụng hơn, thường dùng trong môi trường học tập hoặc giao tiếp hàng ngày, nhấn mạnh trao trực tiếp tài liệu cho người nhận.
  • Apply for là nộp đơn để đăng ký, xin một vị trí, học bổng, giấy phép, nhấn mạnh mục tiêu hoặc quyền lợi muốn đạt được.

Ví dụ

  • You can submit your application online through the company website (Bạn có thể nộp đơn đăng ký trực tuyến qua trang web của công ty).
  • Please hand in your assignment before leaving the classroom (Vui lòng nộp bài tập của bạn trước khi rời lớp).
  • I applied for a visa to travel to Japan next month (Tôi đã nộp đơn xin visa để đi Nhật vào tháng tới).

6. Contract, Agreement vs Lease

Giống nhau: Cả ba từ đều liên quan đến thỏa thuận giữa các bên, thường được ghi bằng văn bản và mang tính pháp lý.

Khác nhau: 

  • Contract là văn bản pháp lý chính thức, dùng để cam kết quyền lợi và nghĩa vụ của các bên, thường liên quan đến công việc, dịch vụ, mua bán, hoặc hợp đồng lao động.
  • Agreement là từ tổng quát hơn, có thể viết hoặc nói, nhấn mạnh sự đồng thuận giữa các bên, không nhất thiết phải chi tiết hay chính thức như contract.
  • Lease là loại hợp đồng thuê mượn, dùng khi một bên cho thuê tài sản (nhà, đất, xe…) cho bên khác trong thời gian xác định.

Ví dụ

  • We signed a contract with the supplier for a one-year supply of materials (Chúng tôi đã ký hợp đồng với nhà cung cấp về việc cung ứng vật liệu trong một năm).
  • Both parties reached an agreement on the project timeline (Hai bên đã đạt được thỏa thuận về tiến độ dự án).
  • They signed a lease for a new office building downtown (Họ đã ký hợp đồng thuê một tòa văn phòng mới ở trung tâm thành phố).

7. Job, Position vs Role

Giống nhau: Cả ba từ đều liên quan đến công việc hoặc vai trò trong công ty, tổ chức, nhưng cách dùng và sắc thái khác nhau.

Khác nhau: 

  • Job là từ chung chỉ công việc hoặc nghề nghiệp mà một người làm để kiếm sống, có thể dùng cho bất kỳ công việc nào, bao gồm cả full-time và part-time.
  • Position nói về vị trí công việc cụ thể trong công ty hoặc tổ chức, thường đi kèm với tiêu đề chính thức và cấp bậc.
  • Role tập trung vào vai trò, trách nhiệm và nhiệm vụ mà một người đảm nhận trong công việc, dự án hoặc nhóm.

Ví dụ

  • He is looking for a new job in marketing (Anh ấy đang tìm một công việc mới trong lĩnh vực marketing).
  • She was promoted to the position of team leader last month (Cô ấy được thăng chức lên vị trí trưởng nhóm vào tháng trước).
  • His role in the project is to coordinate all the activities (Vai trò của anh ấy trong dự án là điều phối tất cả các hoạt động).

8. Assist, Help vs Support

Giống nhau: Đều liên quan đến việc giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai đó, nhưng sắc thái và ngữ cảnh sử dụng khác nhau. 

Khác nhau: 

  • Assist thường dùng trong môi trường công việc, chuyên nghiệp hoặc hành chính, mang nghĩa hỗ trợ một cách chính thức hoặc theo vai trò.
  • Help là từ thông dụng nhất với cả sắc thái trang trọng và gần gũi, mang nghĩa giúp đỡ ai đó về việc gì đó.
  • Support là hỗ trợ về mặt tinh thần, vật chất, kỹ thuật hoặc tài chính, thường mang nghĩa bền vững hoặc lâu dài hơn là chỉ giúp một việc cụ thể.

Ví dụ

  • Volunteers assisted the elderly during the community event (Tình nguyện viên đã hỗ trợ người cao tuổi trong sự kiện cộng đồng).
  • Can you help me carry these boxes to the car? (Bạn có thể giúp tôi bê những chiếc hộp này ra xe không?)
  • Her family supported her decision to study abroad (Gia đình cô ấy ủng hộ quyết định đi du học của cô ấy).

9. Assist, Help vs Support

Giống nhau: Đều thể hiện nét nghĩa là tìm thông tin hoặc hỏi ý kiến, nhưng sắc thái và ngữ cảnh khác nhau.

Khác nhau: 

  • Ask là hỏi ai đó về thông tin hoặc yêu cầu giúp đỡ, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Consult mang nghĩa tham khảo ý kiến của người có chuyên môn hoặc tư vấn, thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp, học thuật, hoặc y tế.
  • Find out là tự tìm hiểu hoặc khám phá thông tin, không nhất thiết phải hỏi trực tiếp một cá nhân nào đó.

Ví dụ

  • I asked my teacher about the homework assignment (Tôi đã hỏi giáo viên về bài tập về nhà).
  • You should consult a lawyer before signing the contract (Bạn nên tham khảo ý kiến luật sư trước khi ký hợp đồng).
  • We should find out the best route to get to the airport (Chúng ta nên tìm hiểu cung đường tốt nhất để đến sân bay).

10. Manufacturer vs Producer

Giống nhau: Cả hai từ đều chỉ người hoặc công ty tạo ra sản phẩm, nhưng cách dùng và sắc thái khác nhau.

Khác nhau: 

  • Manufacturer chỉ công ty hoặc cơ sở sản xuất, tập trung vào quy trình, máy móc và sản xuất hàng loạt, thường dùng trong bối cảnh công nghiệp, thương mại.
  • Producer chỉ người hoặc tổ chức tạo ra sản phẩm, dịch vụ hoặc hàng hóa, không nhất thiết là sản xuất hàng loạt, ngoài sản xuất vật lý còn dùng cho phim ảnh, âm nhạc, chương trình…

Ví dụ

  • Toyota is a well-known car manufacturer in Japan (Toyota là một nhà sản xuất ô tô nổi tiếng ở Nhật Bản).
  • He is a famous music producer who has worked with many top artists (Anh ấy là một nhà sản xuất âm nhạc nổi tiếng, đã làm việc với nhiều nghệ sĩ hàng đầu).

Trên đây là cách 10 cặp từ đồng nghĩa phổ biến trong bài thi TOEIC mà Toomva muốn chia sẻ cùng bạn. Đây là đơn vị kiến thức quan trọng và dễ nhầm lẫn trong bài thi nên bạn lưu ý luyện tập để tránh nhầm lẫn không đáng có nhé. Đừng quên truy cập chuyên mục Kinh nghiệm, Kỹ năng để cập nhật những bài viết thú vị tiếp theo.

Cảm ơn bạn đã ghé thăm. Chúc bạn một ngày học tập và làm việc hiệu quả!

BÀI LIÊN QUAN

Phân biệt 10 cặp trạng từ dễ nhầm lẫn
Phân biệt 10 cặp trạng từ dễ nhầm lẫ...
Trạng từ là từ loại được dùng để bổ sung thông tin cho động từ...

Các cặp từ tiếng Anh cần phân biệt
Các cặp từ tiếng Anh cần phân biệt
Các cặp từ tiếng Anh cần phân biệt - Phân biệt ONLY Và JUST - ...

Những cặp từ luôn đi cùng nhau
Những cặp từ luôn đi cùng nhau
Những cặp từ luôn đi cùng nhau - Các cặp từ tiếng Anh cần phâ...

Từ vựng tiếng Anh thông dụng: Từ đồng nghĩa
Từ vựng tiếng Anh thông dụng: Từ đồn...
Từ vựng tiếng Anh thông dụng: Thế nào là từ đồng nghĩa?     T...