9751.
circularise
gửi thông tri, gửi thông tư
Thêm vào từ điển của tôi
9752.
assayer
người thử, người thí nghiệm; ng...
Thêm vào từ điển của tôi
9753.
half-hourly
nửa giờ một lần
Thêm vào từ điển của tôi
9755.
clang
tiếng vang rền; tiếng lanh lảnh...
Thêm vào từ điển của tôi
9758.
royal sail
(hàng hải) cánh buồm ngọn (ở đỉ...
Thêm vào từ điển của tôi
9759.
high-sounding
kêu, rỗng, khoa trương
Thêm vào từ điển của tôi
9760.
jet set
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) những người gi...
Thêm vào từ điển của tôi