9581.
half-blooded
cùng cha khác mẹ, cùng mẹ khác ...
Thêm vào từ điển của tôi
9582.
subkingdom
(sinh vật học) phân giới
Thêm vào từ điển của tôi
9583.
object-lesson
bài học có đồ dạy trực quan, bà...
Thêm vào từ điển của tôi
9584.
homeletic
(thuộc) bài thuyết pháp; có tín...
Thêm vào từ điển của tôi
9585.
post-paid
đã trả bưu phí
Thêm vào từ điển của tôi
9587.
trimester
quý ba tháng
Thêm vào từ điển của tôi
9588.
letters patent
(pháp lý) giấy chứng nhận đặc q...
Thêm vào từ điển của tôi
9589.
ancientness
tình trạng cổ xưa, tình trạng l...
Thêm vào từ điển của tôi
9590.
unstopper
tháo nút (chai)
Thêm vào từ điển của tôi