8873.
poppycock
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ch...
Thêm vào từ điển của tôi
8874.
co-educational
(thuộc) sự dạy học chung cho co...
Thêm vào từ điển của tôi
8875.
handy man
người làm những công việc lặt v...
Thêm vào từ điển của tôi
8876.
unmeant
không có ý định
Thêm vào từ điển của tôi
8877.
advisedly
có suy nghĩ chín chắn, thận trọ...
Thêm vào từ điển của tôi
8879.
readdress
thay địa chỉ, đề địa chỉ mới để...
Thêm vào từ điển của tôi