8511.
rose-diamond
viên kim cương hình hoa hồng ((...
Thêm vào từ điển của tôi
8513.
stomachic
(thuộc) dạ dày
Thêm vào từ điển của tôi
8515.
disadvantageous
bất lợi, thiệt thòi, thói quen
Thêm vào từ điển của tôi
8516.
unaccepted
không được nhận, không được chấ...
Thêm vào từ điển của tôi
8517.
flying fox
(động vật học) dơi quạ
Thêm vào từ điển của tôi
8518.
infidelity
sự không trung thành, sự bội tí...
Thêm vào từ điển của tôi
8519.
dollop
(thông tục) khúc to, cục to, mi...
Thêm vào từ điển của tôi