8242.
talking-to
(thông tục) lời xạc, lời chỉnh
Thêm vào từ điển của tôi
8244.
disengaged
(thể dục,thể thao) miếng gỡ đườ...
Thêm vào từ điển của tôi
8245.
knock-down
đánh gục, đánh quỵ (đòn, cú đấm...
Thêm vào từ điển của tôi
8246.
dowager
quả phụ thừa kế (được thừa kế d...
Thêm vào từ điển của tôi
8247.
tooth-brush
bàn chải đánh răng
Thêm vào từ điển của tôi
8248.
wonderment
sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc
Thêm vào từ điển của tôi
8249.
hasten
thúc (ai) làm gấp, giục (ai) ma...
Thêm vào từ điển của tôi