7341.
shortcoming
thiếu sót, khuyết điểm, nhược đ...
Thêm vào từ điển của tôi
7343.
calmness
sự yên lặng, sự bình tĩnh, sự đ...
Thêm vào từ điển của tôi
7344.
harrowing
làm đau đớn, làm đau khổ; đau l...
Thêm vào từ điển của tôi
7345.
rebate
việc hạ giá, việc giảm bớt (số ...
Thêm vào từ điển của tôi
7346.
welcomer
người đón tiếp
Thêm vào từ điển của tôi
7348.
watt-hour
(điện học) oát giờ
Thêm vào từ điển của tôi
7349.
smoked
hun khói, sấy khói (thịt...)
Thêm vào từ điển của tôi
7350.
tail
đuôi (thú vật, chim, cá...)
Thêm vào từ điển của tôi