TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

7271. sportswear quần áo thể thao

Thêm vào từ điển của tôi
7272. unnatural trái với thiên nhiên

Thêm vào từ điển của tôi
7273. know-nothingism (triết học) thuyết không thể bi...

Thêm vào từ điển của tôi
7274. unseasonable không đúng mùa, trái mùa, trái ...

Thêm vào từ điển của tôi
7275. englishman người Anh (đàn ông)

Thêm vào từ điển của tôi
7276. common law luật tập tục (theo tập quán thô...

Thêm vào từ điển của tôi
7277. adultery tội ngoại tình, tội thông dâm

Thêm vào từ điển của tôi
7278. sucking còn bú

Thêm vào từ điển của tôi
7279. frontal (thuộc) trán

Thêm vào từ điển của tôi
7280. throw-back sự giật lùi, sự lùi lại

Thêm vào từ điển của tôi