6622.
leakage
sự lọt qua, sự rỉ ra, sự rò ra,...
Thêm vào từ điển của tôi
6623.
officialese
văn công văn giấy tờ
Thêm vào từ điển của tôi
6624.
shaper
thợ nặn, thợ giũa
Thêm vào từ điển của tôi
6625.
flower-vase
lọ (để cắm) hoa
Thêm vào từ điển của tôi
6627.
unsophisticated
thật (hàng hoá); không gi mạo; ...
Thêm vào từ điển của tôi
6628.
accentuate
nhấn trọng âm, đặt trọng âm, đá...
Thêm vào từ điển của tôi
6629.
salad-days
tuổi trẻ thiếu kinh nghiệm
Thêm vào từ điển của tôi
6630.
unambiguous
không mơ hồ, rõ ràng; không nhậ...
Thêm vào từ điển của tôi