TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

5341. report card (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phiếu thành tí...

Thêm vào từ điển của tôi
5342. anna đồng anna (ở Ân độ và Pa-ki-xtă...

Thêm vào từ điển của tôi
5343. overlord chúa tể

Thêm vào từ điển của tôi
5344. mentality tác dụng tinh thần; tính tinh t...

Thêm vào từ điển của tôi
5345. cheering tiếng hoan hô

Thêm vào từ điển của tôi
5346. canary chim bạch yến ((cũng) canary bi...

Thêm vào từ điển của tôi
5347. about-face (quân sự) sự quay đằng sau

Thêm vào từ điển của tôi
5348. complimentary ca ngợi, ca tụng, tán tụng

Thêm vào từ điển của tôi
5349. standstill sự ngừng lại, sự đứng lại

Thêm vào từ điển của tôi
5350. wide awake thức, tỉnh hẳn

Thêm vào từ điển của tôi