53471.
shid-proof
không trượt (bánh xe...)
Thêm vào từ điển của tôi
53472.
thunderpeal
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiếng sấm
Thêm vào từ điển của tôi
53473.
earliness
lúc sớm sủa
Thêm vào từ điển của tôi
53475.
outsing
hát hay hơn
Thêm vào từ điển của tôi
53476.
patter
tiếng lộp độp (mưa rơi), tiếng ...
Thêm vào từ điển của tôi
53477.
chlorous
(hoá học) clorơ
Thêm vào từ điển của tôi
53478.
enclitic
(ngôn ngữ học) ghép sau
Thêm vào từ điển của tôi
53479.
glucoprotein
(hoá học) Glucoprotein
Thêm vào từ điển của tôi
53480.
intrigant
người lắm mưu đồ; người hay vận...
Thêm vào từ điển của tôi