5291.
false bottom
đáy giả (ở tủ, hòm... dưới đó c...
Thêm vào từ điển của tôi
5292.
inspection
sự xem xét kỹ, sự kiểm tra, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
5293.
hollywood
phim Hô-li-út (sản xuất ở Hô-li...
Thêm vào từ điển của tôi
5294.
invention
sự phát minh, sự sáng chế; vật ...
Thêm vào từ điển của tôi
5295.
directly
thẳng, ngay, lập tức
Thêm vào từ điển của tôi
5296.
die-hard
người kháng cự đến cùng
Thêm vào từ điển của tôi
5298.
werewolf
(thần thoại,thần học) ma chó só...
Thêm vào từ điển của tôi
5299.
storm-cloud
mây mưa dày đặc
Thêm vào từ điển của tôi
5300.
unmatched
chưa ai địch nổi, chưa có gì đị...
Thêm vào từ điển của tôi