51411.
ephemerides
lịch thiên văn
Thêm vào từ điển của tôi
51412.
frillies
(thông tục) váy lót xếp nếp
Thêm vào từ điển của tôi
51413.
hie
(thơ ca) vội vã; đi vội
Thêm vào từ điển của tôi
51414.
multure
tiền công xay
Thêm vào từ điển của tôi
51417.
scrirrhous
(thuộc) khối u cứng
Thêm vào từ điển của tôi
51418.
trembler
người hay run sợ, người nhút nh...
Thêm vào từ điển của tôi
51419.
un-american
không Mỹ, xa lạ với phong cách ...
Thêm vào từ điển của tôi
51420.
hemal
(giải phẫu) (thuộc) máu; (thuộc...
Thêm vào từ điển của tôi