TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50221. artificialize làm mất tự nhiên, làm thành giả...

Thêm vào từ điển của tôi
50222. bayonet lưỡi lê

Thêm vào từ điển của tôi
50223. bile-stone (y học) sỏi mật

Thêm vào từ điển của tôi
50224. contorniate có gờ nổi (huy chương, huy hiệu...

Thêm vào từ điển của tôi
50225. factitiousness tính chất giả tạo, tính chất kh...

Thêm vào từ điển của tôi
50226. hoop-iron dải sắt để làm đai

Thêm vào từ điển của tôi
50227. pakistani (thuộc) Pa-ki-xtăng

Thêm vào từ điển của tôi
50228. piezoelectric áp điện

Thêm vào từ điển của tôi
50229. vanity bag ví đựng đồ trang điểm

Thêm vào từ điển của tôi
50230. conceptualism (triết học) thuyết khái niệm

Thêm vào từ điển của tôi