50221.
nautically
bằng đường biển, bằng đường hàn...
Thêm vào từ điển của tôi
50222.
pianette
(âm nhạc) đàn pianô tủ nh
Thêm vào từ điển của tôi
50223.
befog
phủ sương mù
Thêm vào từ điển của tôi
50224.
call-box
buồng điện thoại
Thêm vào từ điển của tôi
50225.
capsicum
(thực vật học) cây ớt
Thêm vào từ điển của tôi
50227.
cross-fire
sự bắn chéo cánh sẻ
Thêm vào từ điển của tôi
50228.
kaftan
áo captan (áo dài của người Thổ...
Thêm vào từ điển của tôi
50229.
microbial
(thuộc) vi trùng, (thuộc) vi kh...
Thêm vào từ điển của tôi
50230.
mintage
sự đúc tiền, số tiền đúc
Thêm vào từ điển của tôi