50222.
orrery
mô hình vũ trụ (chạy bằng dây c...
Thêm vào từ điển của tôi
50223.
overdraft
sự rút quá số tiền gửi (ngân hà...
Thêm vào từ điển của tôi
50224.
sign-writer
người kẻ biển hàng, người vẽ bi...
Thêm vào từ điển của tôi
50225.
somnambulate
(y học) (từ hiếm,nghĩa hiếm) ng...
Thêm vào từ điển của tôi
50226.
anadromous
ngược sông để đẻ (cá biển)
Thêm vào từ điển của tôi
50228.
hieratic
(thuộc) thầy tu
Thêm vào từ điển của tôi
50229.
invocatory
để cầu khẩn
Thêm vào từ điển của tôi