50211.
promethean
(thần thoại,thần học) (thuộc) P...
Thêm vào từ điển của tôi
50212.
quick-firer
(quân sự) súng bắn nhanh
Thêm vào từ điển của tôi
50213.
spermatozoon
(sinh vật học) tinh trùng ((cũn...
Thêm vào từ điển của tôi
50215.
variometer
(vật lý) cái biến cảm
Thêm vào từ điển của tôi
50216.
anticyclonic
(thuộc) xoáy nghịch
Thêm vào từ điển của tôi
50217.
corner-tile
ngói (ở) góc
Thêm vào từ điển của tôi
50218.
figure-dance
điệu nhảy từng phần thôi (có từ...
Thêm vào từ điển của tôi
50219.
idolatress
người đàn bà sùng bái thần tượn...
Thêm vào từ điển của tôi