4731.
shaw
(từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) rừng...
Thêm vào từ điển của tôi
4732.
discourse
bài thuyết trình, bài diễn thuy...
Thêm vào từ điển của tôi
4733.
mining
sự khai mỏ
Thêm vào từ điển của tôi
4734.
affect
làm ảnh hưởng đến, làm tác động...
Thêm vào từ điển của tôi
4735.
radiation
sự bức xạ, sự phát xạ, sự toả r...
Thêm vào từ điển của tôi
4736.
sightseeing
sự đi tham quan
Thêm vào từ điển của tôi
4737.
killing
sự giết chóc, sự tàn sát
Thêm vào từ điển của tôi
4738.
anatomy
thuật mổ xẻ
Thêm vào từ điển của tôi
4739.
warmth
hơi nóng (lửa, mặt trời), nhiệt...
Thêm vào từ điển của tôi
4740.
merchant
nhà buôn, lái buôn
Thêm vào từ điển của tôi