44641.
spoon-drift
bụi nước (giọt nước nhỏ do sóng...
Thêm vào từ điển của tôi
44642.
utilizable
dùng được
Thêm vào từ điển của tôi
44643.
calaber
bộ da lông sóc xám (làm khăn ch...
Thêm vào từ điển của tôi
44644.
clerkly
(thuộc) người thư ký; có tính c...
Thêm vào từ điển của tôi
44645.
dermatoplasty
(giải phẫu) sự cấy da, sự ghép ...
Thêm vào từ điển của tôi
44646.
grub-axe
cuốc chim (để bới củ...)
Thêm vào từ điển của tôi
44647.
nervosity
tính nóng nảy; sự bực dọc, sự b...
Thêm vào từ điển của tôi
44648.
self-imposed
tự đặt cho mình
Thêm vào từ điển của tôi
44649.
shell-fire
sự nã trái phá
Thêm vào từ điển của tôi
44650.
agrobiology
nông sinh học
Thêm vào từ điển của tôi