TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

41831. piffler người hay nói nhảm nhí, người h...

Thêm vào từ điển của tôi
41832. protein (hoá học) Protein

Thêm vào từ điển của tôi
41833. refit sự sửa chữa lại; sự trang bị lạ...

Thêm vào từ điển của tôi
41834. apocalyptical (tôn giáo) (thuộc) sách khải hu...

Thêm vào từ điển của tôi
41835. backsliding sự tái phạm

Thêm vào từ điển của tôi
41836. coherency sự gắn với nhau, sự dính với nh...

Thêm vào từ điển của tôi
41837. commendatory khen ngợi, ca ngợi, tán dương; ...

Thêm vào từ điển của tôi
41838. fascicular (thực vật học) tụ lại thành bó,...

Thêm vào từ điển của tôi
41839. overswollen phình ra quá, phồng quá, sưng q...

Thêm vào từ điển của tôi
41840. stenciller người làm khuôn tô

Thêm vào từ điển của tôi