41521.
pollard
con thú đã rụng sừng, thú mất s...
Thêm vào từ điển của tôi
41522.
pylon
cửa tháp, tháp môn (cung điện A...
Thêm vào từ điển của tôi
41523.
saccharometer
(hoá học) máy đo độ đường
Thêm vào từ điển của tôi
41525.
tinder-box
hộp bật lửa
Thêm vào từ điển của tôi
41526.
uretic
(y học) lợi tiểu, lợi niệu
Thêm vào từ điển của tôi
41527.
concrescence
(sinh vật học) sự liên trưởng
Thêm vào từ điển của tôi
41528.
four-part
(âm nhạc) bài hát bốn bè
Thêm vào từ điển của tôi
41529.
outfly
bay cao hơn, bay xa hơn, bay nh...
Thêm vào từ điển của tôi
41530.
photobiotic
(sinh vật học) chỉ sống được ở ...
Thêm vào từ điển của tôi