TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

41281. wilful cố ý, chủ tâm

Thêm vào từ điển của tôi
41282. capitalistic nhà tư bản

Thêm vào từ điển của tôi
41283. ear-splitting điếc tai, inh tai, chối tai (ti...

Thêm vào từ điển của tôi
41284. incurvature sự uốn cong vào, sự bẻ cong vào

Thêm vào từ điển của tôi
41285. longing ước ao, mong đợi, khát khao, ha...

Thêm vào từ điển của tôi
41286. maidservant người hầu gái, người đầy tớ gái

Thêm vào từ điển của tôi
41287. precariousness tính tạm thời, tính không ổn đị...

Thêm vào từ điển của tôi
41288. triennal dài ba năm, lâu ba năm

Thêm vào từ điển của tôi
41289. vacoulate (sinh vật học) có không bào

Thêm vào từ điển của tôi
41290. velocipedist người đi xe đạp ẩy chân

Thêm vào từ điển của tôi