41221.
prankful
hay chơi ác, hay chơi khăm, hay...
Thêm vào từ điển của tôi
41222.
rhenish
(từ cổ,nghĩa cổ) (thuộc) miền s...
Thêm vào từ điển của tôi
41223.
spadones
(pháp lý) người không có khả nă...
Thêm vào từ điển của tôi
41224.
corpora
tập sao lục, tập văn
Thêm vào từ điển của tôi
41225.
polydactyl
nhiều ngón (chân tay)
Thêm vào từ điển của tôi
41226.
sphincter
(giải phẫu) cơ thắt
Thêm vào từ điển của tôi
41227.
attemper
làm bớt, làm dịu
Thêm vào từ điển của tôi
41228.
collectivist
người theo chủ nghĩa tập thể
Thêm vào từ điển của tôi
41229.
ferriage
sự vận chuyển bằng phà, sự vận ...
Thêm vào từ điển của tôi
41230.
inner tube
săm (xe)
Thêm vào từ điển của tôi