41101.
headlong
đâm đầu xuống, đâm đầu vào
Thêm vào từ điển của tôi
41102.
helpmeet
đồng chí, đồng sự, người cộng t...
Thêm vào từ điển của tôi
41103.
idiotize
làm ngu si, làm ngu ngốc
Thêm vào từ điển của tôi
41104.
sense-centre
trung tâm cảm giác
Thêm vào từ điển của tôi
41105.
demagogy
chính sách mị dân
Thêm vào từ điển của tôi
41106.
immediatist
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (sử học) ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
41107.
madrigal
bài thơ tình ngắn
Thêm vào từ điển của tôi
41108.
passport
hộ chiếu
Thêm vào từ điển của tôi
41109.
pylon
cửa tháp, tháp môn (cung điện A...
Thêm vào từ điển của tôi
41110.
spoffish
(từ lóng) lăng xăng, nhắng nhít
Thêm vào từ điển của tôi