40731.
panorama
bức tranh cuộn tròn dở lần lần ...
Thêm vào từ điển của tôi
40732.
rapacious
tham lạm, tham tàn
Thêm vào từ điển của tôi
40733.
totalizator
(thể dục,thể thao) máy tổng (gh...
Thêm vào từ điển của tôi
40734.
encroacher
người xâm lấn, người xâm phạm
Thêm vào từ điển của tôi
40735.
totalize
cộng tổng số, tính gộp lại
Thêm vào từ điển của tôi
40736.
black eye
mắt bị đánh thâm tím
Thêm vào từ điển của tôi
40737.
dudheen
(Ai-len), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tẩu...
Thêm vào từ điển của tôi
40738.
etherial
cao tít tầng mây, trên thinh kh...
Thêm vào từ điển của tôi
40739.
feculent
đục, có cặn
Thêm vào từ điển của tôi
40740.
orchestics
khoa nhảy múa
Thêm vào từ điển của tôi