40731.
mammary
(thuộc) vú
Thêm vào từ điển của tôi
40732.
putting-green
(thể dục,thể thao) khoảng co mề...
Thêm vào từ điển của tôi
40733.
servility
thân phận nô lệ
Thêm vào từ điển của tôi
40734.
tractability
tính dễ bảo, tính dễ dạy, tính ...
Thêm vào từ điển của tôi
40735.
unpreoccupied
không bận tâm, không lo lắng, t...
Thêm vào từ điển của tôi
40736.
virology
khoa virut
Thêm vào từ điển của tôi
40737.
detrited
mòn, bị cọ mòn
Thêm vào từ điển của tôi
40739.
mess kit
cái ga men
Thêm vào từ điển của tôi
40740.
pliant
dễ uốn, dẻo; mềm (da)
Thêm vào từ điển của tôi