TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40661. cashier thủ quỹ

Thêm vào từ điển của tôi
40662. defervescence (y học) sự hạ sốt, sự giảm sốt

Thêm vào từ điển của tôi
40663. sociometry Khoa so quan hệ xã hội (nghiên ...

Thêm vào từ điển của tôi
40664. sports-car xe đua

Thêm vào từ điển của tôi
40665. chartermember uỷ viên sáng lập (một tổ chức)

Thêm vào từ điển của tôi
40666. coloratura (âm nhạc) nét lèo

Thêm vào từ điển của tôi
40667. gerundial (ngôn ngữ học) (thuộc) động dan...

Thêm vào từ điển của tôi
40668. insurable có thể bảo hiểm được

Thêm vào từ điển của tôi
40669. ozonometer cái đo ozon

Thêm vào từ điển của tôi
40670. stormbound không đi được vì bão (tàu, thuy...

Thêm vào từ điển của tôi