TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40581. disassimilation (sinh vật học) sự dị hoà

Thêm vào từ điển của tôi
40582. innocuity tính chất không độc, tính chất ...

Thêm vào từ điển của tôi
40583. polyhedra khối nhiều mặt, khối đa diện

Thêm vào từ điển của tôi
40584. self-immolation sự tự hy sinh tính mệnh

Thêm vào từ điển của tôi
40585. vitamin vitamin

Thêm vào từ điển của tôi
40586. brain-wave (thông tục) nguồn cảm hứng thìn...

Thêm vào từ điển của tôi
40587. espouser người tán thành, người theo (mộ...

Thêm vào từ điển của tôi
40588. pettish cau có; cáu kỉnh, hay tức; hay ...

Thêm vào từ điển của tôi
40589. thro' qua, xuyên qua, suốt

Thêm vào từ điển của tôi
40590. underfoot dưới chân

Thêm vào từ điển của tôi