39711.
scheelite
(khoáng chất) Silit
Thêm vào từ điển của tôi
39712.
blind flying
(hàng không) sự lái mò (không t...
Thêm vào từ điển của tôi
39713.
corm
(thực vật học) thân hành, hành
Thêm vào từ điển của tôi
39714.
humanism
chủ nghĩa nhân đạo
Thêm vào từ điển của tôi
39716.
maculation
vết, chấm
Thêm vào từ điển của tôi
39717.
protoplast
con người đầu tiên
Thêm vào từ điển của tôi
39718.
ritualist
người nghi thức chủ nghĩa, ngườ...
Thêm vào từ điển của tôi
39719.
z-day
ngày quyết định
Thêm vào từ điển của tôi
39720.
invigorant
thuốc bổ
Thêm vào từ điển của tôi