39591.
overshine
sáng hơn
Thêm vào từ điển của tôi
39592.
rat-face
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...
Thêm vào từ điển của tôi
39593.
stirps
(pháp lý) tổ tiên (một gia đình...
Thêm vào từ điển của tôi
39594.
out-and-outer
(từ lóng) tay cừ, tay cự phách
Thêm vào từ điển của tôi
39595.
sneerer
người hay cười nhạo, người hay ...
Thêm vào từ điển của tôi
39596.
cruet
lọ giấm, lọ dầu, lọ hồ tiêu (để...
Thêm vào từ điển của tôi
39597.
rosaceous
(thực vật học) (thuộc) họ hoa h...
Thêm vào từ điển của tôi
39598.
springtime
mùa xuân
Thêm vào từ điển của tôi
39599.
baton
dùi cui (cảnh sát)
Thêm vào từ điển của tôi
39600.
fortuitism
sự tin vào tình cờ, sự tin vào ...
Thêm vào từ điển của tôi