38871.
antitoxin
(y học) kháng độc tố
Thêm vào từ điển của tôi
38872.
glucoprotein
(hoá học) Glucoprotein
Thêm vào từ điển của tôi
38873.
scoleces
(động vật học) đầu sán
Thêm vào từ điển của tôi
38874.
silver-berry
(thực vật học) cây nhót bạc
Thêm vào từ điển của tôi
38875.
anopheles
muỗi anôfen ((cũng) anopheles m...
Thêm vào từ điển của tôi
38876.
discoil
hình đĩa
Thêm vào từ điển của tôi
38877.
fine-draw
khâu lằn mũi
Thêm vào từ điển của tôi
38878.
pharmacopoeia
dược thư, dược điển
Thêm vào từ điển của tôi
38879.
unappreciative
không ưa thích, không biết thưở...
Thêm vào từ điển của tôi
38880.
calico
vải trúc bâu
Thêm vào từ điển của tôi